Xử lý nước thải công nghiệp là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà máy, khu công nghiệp nhằm kiểm soát ô nhiễm và tuân thủ quy định pháp luật về môi trường. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ nguồn phát sinh nước thải, các hệ thống xử lý phổ biến, quy trình xử lý cũng như những quy định xử lý nước thải công nghiệp hiện hành. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và thực tế về hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
1. Nguồn phát sinh nước thải công nghiệp
Nước thải công nghiệp được hình thành trong suốt quá trình hoạt động sản xuất và vận hành của nhà máy, nhà xưởng. Do đặc điểm sản xuất khác nhau giữa các ngành, loại nước thải này thường chứa nhiều thành phần ô nhiễm phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ gây tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, nước thải tại các khu công nghiệp phải được thu gom, xử lý đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi xả thải ra môi trường bên ngoài.

1.1 Nước thải từ quá trình sản xuất công nghiệp
Là nguồn phát sinh chính, hình thành trực tiếp từ các công đoạn gia công, làm mát thiết bị, phản ứng hóa học và xử lý bề mặt sản phẩm. Thành phần nước thải thay đổi theo từng ngành sản xuất, thường bao gồm:
- Chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng
- Hóa chất, axit – kiềm
- Kim loại nặng
- Dầu mỡ và các hợp chất khó phân hủy
Một số ngành điển hình như thực phẩm, sắt thép, giấy – bột giấy, nhà máy điện và các hoạt động liên quan đến dầu công nghiệp đều phát sinh loại nước thải này.
1.2 Nước thải sinh hoạt trong khu công nghiệp
Phát sinh từ sinh hoạt hằng ngày của cán bộ công nhân viên tại các khu vực như nhà vệ sinh, nhà bếp và văn phòng. Loại nước thải này chủ yếu chứa BOD₅, COD, vi sinh vật, vi khuẩn và hóa chất tẩy rửa. Nếu không được xử lý đúng cách, nguồn nước thải sinh hoạt có thể gây ra các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, hô hấp và các bệnh truyền nhiễm.
Xem thêm: Hệ thống RO và chất lượng nước trong sản xuất công nghiệp
2. Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp
Từ các nguồn phát sinh nêu trên, có thể thấy nước thải công nghiệp chứa nhiều thành phần ô nhiễm khác nhau và tiềm ẩn nguy cơ gây ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn kỹ thuật trước khi xả thải.
Một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
- Xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm, đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra đạt quy chuẩn hiện hành.
- Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý lâu dài.
- Kết cấu linh hoạt, thuận tiện cho việc nâng cấp, mở rộng khi quy mô sản xuất thay đổi.
- Dễ dàng điều chỉnh liều lượng hóa chất phù hợp với đặc tính nước thải.
2.1 Các hệ thống xử lý nước thải phổ biến tại các khu công nghiệp
Tùy theo đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý, các khu công nghiệp thường áp dụng nhiều hệ thống và công đoạn xử lý khác nhau.
Hệ thống điều lưu nước thải
Điều lưu là quá trình cân bằng các đặc tính của nước thải nhằm hạn chế dao động và tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn xử lý tiếp theo. Nước thải được tập trung tại bể điều lưu và phân phối ổn định sang các bể xử lý phía sau. Hệ thống này sẽ giúp:
- Giảm biến động lưu lượng nước thải theo thời gian
- Ổn định nồng độ các chất ô nhiễm
- Điều chỉnh pH, hạn chế tác động tiêu cực đến quá trình xử lý sinh học
- Cố định và làm giảm ảnh hưởng của các chất độc hại
Hệ thống trung hòa pH
Nước thải công nghiệp thường có pH không phù hợp cho xử lý sinh học hoặc xả thải. Hệ thống trung hòa được sử dụng để điều chỉnh pH về mức cho phép thông qua:
- Trộn nước thải có tính axit và kiềm
- Bổ sung vôi, đá vôi hoặc hóa chất trung hòa
- Sục CO₂ để trung hòa nước thải có tính kiềm

Hệ thống keo tụ và tạo bông
Công nghệ keo tụ và tạo bông được sử dụng để loại bỏ các hạt lơ lửng và chất keo trong nước thải. Việc bổ sung các hóa chất keo tụ như phèn hoặc muối sắt giúp các hạt nhỏ kết dính thành bông cặn lớn, dễ dàng loại bỏ thông qua quá trình lắng và lọc.
Hệ thống kết tủa
Phương pháp kết tủa thường được áp dụng để loại bỏ kim loại nặng và một số hợp chất vô cơ. Kim loại nặng được chuyển sang dạng kết tủa (thường là hydroxide) bằng cách điều chỉnh pH, sau đó được tách ra khỏi nước thải. Công nghệ này cũng được sử dụng để khử phosphate trong nước thải.
Hệ thống tuyển nổi
Công nghệ tuyển nổi được áp dụng để tách các tạp chất nhẹ như dầu mỡ và chất rắn lơ lửng,… ra khỏi nước thải. Nước thải được hòa tan không khí dưới áp suất, sau đó giảm áp để tạo các bọt khí mịn. Các bọt khí này bám dính vào chất ô nhiễm, nổi lên bề mặt, sau đó được thanh gạt chặn các bọt khí và loại bỏ các chất rắn ra khỏi nước thải.
Bể lắng trong hệ thống xử lý nước thải
Công đoạn lắng được áp dụng để tách các tạp chất ra khỏi dòng nước bằng cơ chế trọng lực. Các hạt có kích thước và khối lượng lớn sẽ di chuyển xuống đáy bể, trong khi các tạp chất nhẹ tập trung ở phía trên và được thu gom.

Phần cặn sau đó được đưa ra khỏi hệ thống, còn nước trong tiếp tục chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo. Bể lắng trong xử lý nước thải công nghiệp thường được thiết kế dưới dạng bể tròn hoặc bể chữ nhật.
Hệ thống xử lý sinh học hiếu khí
Xử lý sinh học hiếu khí sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ trong nước thải dưới điều kiện cung cấp oxy. Để quá trình xử lý đạt hiệu quả, cần đảm bảo đủ dinh dưỡng, pH và nhiệt độ phù hợp; trong đó bể bùn hoạt tính là mô hình được áp dụng phổ biến nhất.
Xem thêm: Hệ thống xử lý mùi công nghiệp
2.2 Quy trình xử lý nước thải công nghiệp cơ bản
Trong các nhà máy và nhà xưởng, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp thường được thiết kế theo nhiều công đoạn liên tiếp nhằm loại bỏ dần các thành phần ô nhiễm trong nước thải. Quy trình xử lý nước thải công nghiệp cơ bản bao gồm các bước sau:
- Quy trình xử lý cơ học – vật lý: Đây là công đoạn đầu tiên của hệ thống, có nhiệm vụ tách bỏ các tạp chất không hòa tan và chất rắn có kích thước lớn trong nước thải. Các hạng mục thường sử dụng gồm song chắn rác, lưới lọc, bể lắng cát và tuyển nổi để loại bỏ các thành phần này trước khi nước thải chuyển sang các bước xử lý tiếp theo.
- Quy trình xử lý hóa học – lý hóa: Ở giai đoạn này, nước thải được xử lý nhằm loại bỏ kim loại nặng và các chất ô nhiễm khó tách bằng phương pháp cơ học. Các biện pháp thường áp dụng gồm trung hòa pH, keo tụ – tạo bông và kết tủa, giúp làm giảm nồng độ các chất ô nhiễm trong nước.
- Quy trình xử lý sinh học: Đây là công đoạn xử lý sau cùng, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan và các hợp chất chứa nitơ trong nước thải. Tùy theo đặc tính nước thải, hệ thống có thể áp dụng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí hoặc kỵ khí để đảm bảo nước thải đạt yêu cầu trước khi xả ra môi trường.
3. Quy định về xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp là quá trình áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm loại bỏ các thành phần ô nhiễm trước khi xả thải ra môi trường. Tùy theo điều kiện hạ tầng khu công nghiệp, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về xử lý nước thải công nghiệp như sau:
- Đối với nhà máy hoạt động trong khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung, việc xả thải được thực hiện thông qua hệ thống chung và không cần xin giấy phép xả thải riêng.
- Trường hợp khu công nghiệp chưa có hệ thống xử lý tập trung, doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống xử lý riêng và thực hiện thủ tục xin giấy phép xả thải theo quy định của cơ quan quản lý địa phương.

Doanh nghiệp có thể tra cứu và tải Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp để tham khảo và áp dụng trong quá trình thiết kế, vận hành hệ thống xử lý nước thải.
Hiện nay, các quy định liên quan đến xử lý nước thải trong khu công nghiệp được quy định cụ thể trong hệ thống văn bản pháp luật về bảo vệ môi trường, bao gồm:
- Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
- Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường
- Nghị định 35/2022/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế
- Thông tư 02/2022/TT-BTNMT hướng dẫn thực hiện Luật Bảo vệ môi trường
4. Các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến nhất hiện nay
Công nghệ xử lý nước thải công nghiệp AO
Công nghệ AO (Anoxic – Oxic Process) là giải pháp xử lý sinh học tập trung vào quá trình khử nitrat trong nước thải. Hệ thống được thiết kế gồm hai vùng xử lý chính là vùng thiếu khí và vùng hiếu khí, cho phép xử lý đồng thời chất hữu cơ và hợp chất chứa nitơ. Công nghệ này có ưu điểm vận hành ổn định, chi phí đầu tư và bảo trì hợp lý, đồng thời dễ dàng tích hợp các giải pháp tự động hóa trong quá trình vận hành.

Công nghệ xử lý nước thải hóa lý
Xử lý hóa lý sử dụng các loại hóa chất để liên kết các chất ô nhiễm dạng keo trong nước thải, tạo thành bông bùn có kích thước lớn và tách ra thông qua quá trình lắng. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với nước thải công nghiệp chứa hóa chất, kim loại nặng hoặc có độ màu cao. Các hóa chất thường sử dụng gồm PAC làm chất keo tụ và polymer hỗ trợ quá trình lắng bùn.
Công nghệ xử lý sinh học MBBR
MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là công nghệ xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật bám dính trên các giá thể di động trong bể phản ứng. Nhờ mật độ vi sinh cao, công nghệ này cho hiệu quả xử lý chất hữu cơ và nitơ tốt hơn so với phương pháp bùn hoạt tính truyền thống. MBBR giúp tối ưu diện tích xây dựng, đạt hiệu suất xử lý BOD cao và phù hợp với các nhà máy có yêu cầu tiết kiệm không gian.

Công nghệ xử lý sinh học màng MBR
MBR (Membrane Bioreactor)là công nghệ kết hợp giữa xử lý sinh học và màng lọc vi sinh, cho phép giữ lại hoàn toàn bùn và vi khuẩn trong bể sinh học. Nhờ cơ chế lọc tinh của màng, nước thải sau xử lý có chất lượng cao, loại bỏ hiệu quả vi khuẩn và vi sinh vật gây hại. Công nghệ MBR được đánh giá cao về tính ổn định và phù hợp với các hệ thống yêu cầu chất lượng nước đầu ra nghiêm ngặt.
Công nghệ xử lý sinh học theo mẻ SBR/ASBR
SBR/ASBR (Sequencing Batch Reactor / Anaerobic Sequencing Batch Reactor) là công nghệ xử lý sinh học theo chu kỳ, trong đó các giai đoạn xử lý diễn ra tuần tự trong cùng một bể. Công nghệ này có kết cấu gọn, vận hành linh hoạt và dễ mở rộng khi thay đổi quy mô xử lý. Ngoài khả năng loại bỏ chất hữu cơ hiệu quả, SBR/ASBR còn xử lý tốt các hợp chất nitơ và photpho, phù hợp với nước thải sinh hoạt, đô thị và khu công nghiệp.
Xem thêm: Hệ thống hút khói PCCC nhà xưởng công nghiệp
