VietGAP là gì? Tiêu chí đánh giá để đạt chứng nhận VietGAP

Chắc hẳn đâu đó trong đời sống hằng ngày, chúng ta từng nghe khái niệm hàng VietGap, rau VietGAP, … Vậy VietGAP là gì? Thường quy định cho các nhóm ngành, sản phẩm nào? Quy trình chứng nhận tiêu chuẩn VietGap ra sao? Ở nội dung sau KYODO xin trình bày cơ bản về tiêu chuẩn này để quý bạn đọc được nắm bắt chi tiết hơn.

1. Tiêu chuẩn VietGAP là gì?

Tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là “Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam” được Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn ban hành nhằm hướng dẫn quy trình sản xuất – thu hoạch – xử lý sau thu hoạch cho lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản.

Tiêu chuẩn này được xây dựng để đảm bảo an toàn thực phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường và sức khỏe người sản xuất, người tiêu dùng, đồng thời cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Các tiêu chuẩn GAP trên thế giới
Tiêu chuẩn GAP được phát triển phù hợp với hoàn cảnh và đặc thù địa lý từng quốc gia

VietGAP được phát triển dựa trên khung chuẩn quốc tế GLOBALG.A.P. Năm 2006, ASEAN ban hành bộ tiêu chuẩn chung AseanGAP, từ đó các quốc gia thành viên tùy chỉnh thành bộ GAP riêng phù hợp điều kiện từng nước (ThaiGAP, MalaysiaGAP, JapanGAP, IndiaGAP, ChinaGAP…). Đến năm 2008, Bộ NN&PTNT chính thức ban hành VietGAP để áp dụng rộng rãi cho nông sản Việt Nam.

Xem thêm: [TOP 10] Tiêu chuẩn thực phẩm phổ biến theo từng khu vực

Chứng nhận VietGap

Chứng nhận VietGAP là tài liệu xác nhận sản phẩm nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản) được sản xuất theo quy trình an toàn, kiểm soát chất lượng, bảo vệ môi trường và đảm bảo truy xuất nguồn gốc minh bạch. Đây là minh chứng quan trọng cho việc doanh nghiệp tuân thủ thực hành nông nghiệp tốt theo chuẩn quốc gia.

Khi đạt chứng nhận VietGAP, doanh nghiệp nhận được nhiều lợi ích thiết thực:

  • Có minh chứng rõ ràng về quy trình sản xuất an toàn, tạo dựng niềm tin và thuyết phục khách hàng, đối tác nhanh hơn.
  • Dễ dàng mở rộng đầu ra, đặc biệt thuận lợi khi làm việc với siêu thị, cửa hàng thực phẩm, bếp ăn công nghiệp hay nhà phân phối yêu cầu tiêu chuẩn đầu vào.
  • Đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý về truy xuất nguồn gốc, với hồ sơ và nhật ký sản xuất minh bạch, giúp giảm tranh cãi và xử lý hiệu quả các phản hồi liên quan đến chất lượng.
  • Kiểm soát hiệu quả các mối nguy (hóa chất, vi sinh, lây nhiễm chéo) từ đó giảm tỷ lệ hàng lỗi và hạn chế nguy cơ thu hồi sản phẩm.
  • Dễ dàng nâng cấp lên các hệ thống quản lý cao hơn như HACCP hoặc ISO 22000

***Giấy chứng nhận VietGAP có hiệu lực 2 năm và được gia hạn tối đa 3 tháng nếu chưa đăng ký cấp lại.

***Các tổ chức đánh giá cấp chứng nhận thực hành sản xuất tốt nông nghiệp tại Việt Nam hiện nay có thể kể đến như: TQC, G-Global, TĐC Lâm Đồng, FCC, VinaCert, VSCB, VietCert …

3. Hệ thống VietGAP gồm tiêu chuẩn nào?

VietGAP được xây dựng cho 3 lĩnh vực chính: trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Tương ứng, hệ thống VietGAP gồm 3 bộ tiêu chuẩn áp dụng cho từng nhóm đối tượng:

  • VietGAP trồng trọt
  • VietGAP chăn nuôi
  • VietGAP thủy sản
12 Nội dung đánh giá trong VietGap trồng trọt
12 Nội dung đánh giá trong VietGap trồng trọt

Trong thực tế triển khai (đặc biệt với VietGAP trồng trọt), các yêu cầu thường được nhóm thành 12 nội dung đánh giá như sau:

  • Đánh giá, lựa chọn vùng/khu sản xuất
  • Giống (cây giống/con giống) và nguồn gốc vật tư đầu vào
  • Quản lý đất, thổ nhưỡng/giá thể
  • Phân bón và chất phụ gia
  • Nguồn nước và tưới tiêu
  • Hóa chất sử dụng (thuốc BVTV, phân bón vô cơ… theo quy định)
  • Thu hoạch, xử lý sau thu hoạch và bảo quản
  • An toàn lao động trong quá trình sản xuất/nuôi trồng
  • Quản lý, xử lý chất thải – nước thải và an toàn môi trường
  • Ghi chép, lưu hồ sơ (phục vụ truy xuất/thu hồi khi cần)
  • Đánh giá nội bộ/kiểm tra nội bộ
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại

4. Muốn đạt chứng nhận VietGAP cần đáp ứng tiêu chí nào?

Để được cấp chứng nhận VietGAP, doanh nghiệp cần đáp ứng 4 nhóm tiêu chí chính dưới đây (là căn cứ quan trọng trong quá trình đánh giá).

Tiêu chuẩn kỹ thuật

Đây là tiêu chí đầu tiên VietGAP yêu cầu. Doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật ở từng công đoạn, từ sản xuất/nuôi trồng đến thu hoạch. Đồng thời kiểm soát chặt các yếu tố đầu vào như hạt giống (trồng trọt), con giống (chăn nuôi/thủy sản), nguồn nước, đất/giá thể, đảm bảo phù hợp và an toàn theo yêu cầu VietGAP.

Môi trường làm việc

Cơ sở sản xuất phải đảm bảo điều kiện an toàn lao động và quy định làm việc cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động, hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất và ngăn ngừa các hành vi gây ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động.

An toàn thực phẩm

Đây là tiêu chí trọng tâm khi đánh giá VietGAP. Doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình canh tác/nuôi trồng để sản phẩm không bị ô nhiễm, không lạm dụng hóa chất, không sử dụng chất bảo quản/kháng sinh vượt quy định. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật/thuốc thú y phải nằm trong danh mục cho phép và tuân thủ đúng hướng dẫn, thời gian cách ly.

Nguồn gốc sản phẩm (truy xuất)

Sản phẩm đạt VietGAP cần có hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng: ghi nhận lô sản xuất, nhật ký, hồ sơ liên quan… nhằm đảm bảo minh bạch chất lượng và hỗ trợ kiểm tra xuất xứ nhanh chóng khi cần.

Đạt được giấy chứng nhận VietGAP, mang nhiều ý nghĩa về nguồn gốc, chất lượng, quy cách chăn nuôi/trồng trọt để tạo ra sản phẩm, từ đó tạo niềm tin cho người tiêu dùng và đối tác. Là một trong những công cụ, văn bản hữu hiệu để thực hiện các chiến dịch quảng cáo marketing của doanh nghiệp.

Xem thêm: Tiêu chuẩn thực phẩm Halal