Nghiên cứu lâm sàng là một phần quan trọng trong việc phát triển và đưa ra thị trường các loại thuốc mới. Tuy nhiên, nghiên cứu lâm sàng cũng có thể tiềm ẩn những rủi ro đối với người tham gia. Để bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của những người tham gia nghiên cứu, cũng như đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu nghiên cứu, các quy định về Good Clinical Practice (GCP) đã được ban hành. Hãy cùng KYODO tìm hiểu về quy định này trong bài viết sau đây.
1. GCP là gì?
GCP (Good Clinical Practice) là Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng – một hệ thống các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn chất lượng dùng để tổ chức và kiểm soát toàn bộ hoạt động nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng trên người, từ khâu thiết kế nghiên cứu đến triển khai, giám sát, ghi chép và báo cáo.

Tiêu chuẩn GCP ngành dược tập trung vào 2 mục tiêu cốt lõi:
- Bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và tính tự nguyện của người tham gia: được cung cấp thông tin đầy đủ, ký đồng thuận tham gia, được bảo mật thông tin và được theo dõi an toàn trong suốt nghiên cứu.
- Đảm bảo dữ liệu nghiên cứu đáng tin cậy và có thể kiểm tra: ghi chép đầy đủ, nhất quán giữa hồ sơ gốc và dữ liệu báo cáo, truy xuất được khi đánh giá hoặc thanh tra.
Trong thực tế ngành dược, GCP là cách vận hành chuẩn hóa cho các bên liên quan như nhà tài trợ, cơ sở/nhóm nghiên cứu, đơn vị hỗ trợ triển khai, hội đồng đạo đức, nhằm đảm bảo nghiên cứu vừa đúng quy định vừa đạt chuẩn khoa học.
Xem thêm: Thực trạng và thách thức của ngành Dược hiện nay
2. GCP khác gì GMP, GLP, GSP
Trong hệ thống thực hành tốt của ngành dược, GCP tập trung vào nghiên cứu trên người, còn GMP/GLP/GSP kiểm soát chất lượng ở các mắt xích khác trong vòng đời thuốc. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ hình dung hơn.
| Tiêu chuẩn | Áp dụng cho | Mục tiêu chính | Ví dụ tình huống thực tế |
| GCP | Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng trên người | Bảo vệ người tham gia và đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy | Thử thuốc trên người và cần quản lý hồ sơ đồng thuận, theo dõi phản ứng bất lợi, giám sát dữ liệu |
| GMP | Sản xuất thuốc/thực phẩm bảo vệ sức khỏe… | Sản phẩm đầu ra ổn định, đúng chất lượng, an toàn | Vận hành nhà máy sản xuất và cần kiểm soát phòng sạch, chênh áp, vệ sinh, quy trình sản xuất |
| GLP | Thử nghiệm/kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm | Kết quả xét nghiệm chính xác, truy xuất được | Vận hành dây chuyền, kiểm soát chênh áp–bụi, tránh nhiễm chéo, truy xuất hồ sơ lô |
| GSP | Kho bảo quản/lưu trữ thuốc, nguyên liệu | Duy trì chất lượng trong suốt thời gian lưu kho | Giám sát nhiệt ẩm/kho lạnh, cách ly hàng trả về/thu hồi, quản lý FIFO/FEFO, nhật ký kho |
3. 13 nguyên tắc GCP trong ngành dược
Dưới đây là 13 nguyên tắc GCP ngành dược. Khi triển khai thực tế, doanh nghiệp có thể hiểu đơn giản: mọi quyết định trong thử nghiệm lâm sàng đều phải ưu tiên an toàn người tham gia và tính tin cậy của dữ liệu.
- Bảo vệ người tham gia là ưu tiên cao nhất
- Đánh giá lợi ích – rủi ro trước và trong nghiên cứu
- Nghiên cứu phải có cơ sở khoa học rõ ràng
- Đề cương nghiên cứu phải rõ ràng và được tuân thủ
- Có phê duyệt đạo đức trước khi triển khai
- Người tham gia phải được cung cấp thông tin đầy đủ và đồng thuận tự nguyện
- Chăm sóc y tế và quyết định chuyên môn thuộc về người có chuyên môn phù hợp
- Nhân sự tham gia nghiên cứu phải đủ năng lực và được đào tạo
- Dữ liệu nghiên cứu phải chính xác, đầy đủ và có thể kiểm tra
- Bảo mật thông tin người tham gia
- Thuốc nghiên cứu phải được quản lý chặt chẽ
- Có hệ thống bảo đảm chất lượng cho nghiên cứu
- Báo cáo và xử lý vấn đề an toàn kịp thời
4. Chứng chỉ GCP trong ngành dược
Chứng chỉ GCP là giấy xác nhận tổ chức/doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng trong việc thiết kế, triển khai, giám sát, ghi chép, phân tích và báo cáo thử nghiệm thuốc trên người; qua đó bảo vệ quyền lợi, sự an toàn của người tham gia và đảm bảo dữ liệu nghiên cứu tin cậy, chính xác, có thể truy xuất.

Trong thực tế, chứng chỉ này thường được dùng để:
- Chứng minh năng lực tối thiểu về tuân thủ GCP của nhân sự tham gia nghiên cứu.
- Là một phần của hồ sơ đào tạo tại cơ sở nghiên cứu, phục vụ đánh giá/kiểm tra khi triển khai dự án.
- Giúp chuẩn hóa nhận thức giữa các vị trí tham gia nghiên cứu để giảm sai sót (đặc biệt ở các lỗi hay gặp như đồng thuận tham gia, ghi chép dữ liệu, báo cáo sự kiện bất lợi).
Một số câu hỏi khác liên quan đến chứng chỉ GCP
Giấy chứng nhận/kết quả đánh giá đáp ứng GCP của cơ sở có thời hạn bao lâu?
Theo quy định, cơ sở thử thuốc trên lâm sàng phải thực hiện đánh giá duy trì đáp ứng GCP định kỳ 03 năm/lần, tính từ ngày ký biên bản đánh giá của lần đánh giá liền trước.
Khi đến kỳ đánh giá duy trì, cơ sở có phải tạm dừng hoạt động thử thuốc trên lâm sàng không?
Cơ sở có trách nhiệm nộp hồ sơ đề nghị đánh giá định kỳ theo yêu cầu quản lý. Sau khi nộp hồ sơ, cơ sở được tiếp tục hoạt động thử thuốc trên lâm sàng trong phạm vi được phép cho đến khi có kết quả đánh giá định kỳ.
Doanh nghiệp nên quản trị hiệu lực GCP như thế nào để tránh gián đoạn dự án?
Doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế theo dõi và nhắc hạn dựa trên: mốc biên bản đánh giá gần nhất, chu kỳ 03 năm đánh giá duy trì, kế hoạch chuẩn bị hồ sơ và tự đánh giá nội bộ. Đồng thời duy trì đầy đủ SOP, hồ sơ đào tạo, hồ sơ thiết bị/kho bảo quản và chứng cứ thực thi để sẵn sàng cho hoạt động đánh giá/kiểm tra.
5. Khung pháp lý & quy định liên quan GCP tại Việt Nam
Để triển khai nội dung GCP trong ngành dược đúng hướng, doanh nghiệp chỉ cần nắm các nhóm văn bản/chuẩn tham chiếu sau:
- Thông tư 29/2018/TT-BYT: quy định về thử thuốc trên lâm sàng, bao gồm yêu cầu áp dụng GCP và nội dung đánh giá đáp ứng GCP.
- Quy định về Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học: khung thẩm định và giám sát yếu tố đạo đức của nghiên cứu (đặc biệt phần đồng thuận tham gia).
- ICH-GCP (E6): chuẩn tham chiếu quốc tế thường dùng để chuẩn hóa vận hành thử nghiệm lâm sàng theo thông lệ quốc tế.
6. Yêu cầu về cơ sở vật chất & kiểm soát nhiễm trong cơ sở thử nghiệm theo định hướng GCP
Trong vận hành nghiên cứu lâm sàng, cơ sở vật chất cần được thiết kế theo nguyên tắc phù hợp mục đích sử dụng, kiểm soát rủi ro nhiễm chéo/nhầm lẫn, và đảm bảo khả năng truy xuất đối với thuốc nghiên cứu, mẫu và dữ liệu.
GCP yêu cầu môi trường làm việc phải được kiểm soát tương ứng với mức rủi ro của nghiên cứu và loại thao tác thực hiện tại cơ sở.
Các khu vực chức năng thường có tại cơ sở thử nghiệm
Tùy thiết kế nghiên cứu, cơ sở thường bố trí các khu vực chức năng sau:
- Khu tiếp nhận và tư vấn người tham gia: phục vụ hướng dẫn, xác minh thông tin, trao đổi trước can thiệp; cần đảm bảo tính riêng tư và hạn chế ảnh hưởng luồng đi lại chung.
- Khu thăm khám/đánh giá lâm sàng: thực hiện các hoạt động theo đề cương (khám, đo chỉ số, ghi nhận dấu hiệu sinh tồn…); yêu cầu bố trí thuận tiện, có kiểm soát vệ sinh bề mặt và quy trình làm sạch.
- Khu lấy mẫu và xử lý ban đầu: phục vụ lấy mẫu, dán nhãn, đóng gói, lưu tạm; yêu cầu trọng yếu là phân tách thao tác sạch/bẩn, kiểm soát nhãn và hạn chế phát tán tác nhân gây nhiễm.
- Khu lưu trữ mẫu và thiết bị lạnh: bố trí tủ 2-8°C/-20°C/-80°C tùy nghiên cứu; cần đảm bảo không gian vận hành, nguồn điện ổn định và điều kiện theo dõi nhiệt độ liên tục.
- Khu quản lý và cấp phát thuốc nghiên cứu: lưu trữ, cấp phát, thu hồi, hoàn trả/tiêu hủy thuốc nghiên cứu theo quy trình; yêu cầu kiểm soát truy cập và kiểm soát tồn kho theo lô/nhãn.

Yêu cầu hạ tầng trọng yếu liên quan kiểm soát nhiễm và phòng ngừa nhầm lẫn
Các yêu cầu dưới đây tác động trực tiếp đến rủi ro vận hành và thường là nội dung được đánh giá ở mức thực thi:
- Kiểm soát luồng di chuyển: bố trí luồng di chuyển hợp lý để hạn chế giao cắt giữa người tham gia, mẫu, thuốc và chất thải; quy định điểm tập kết và tuyến vận chuyển riêng cho mẫu và rác thải y tế nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Điều kiện môi trường và giám sát: các khu vực lưu trữ thuốc/mẫu nhạy cảm cần duy trì điều kiện nhiệt độ/độ ẩm theo yêu cầu; phải có cơ chế theo dõi-cảnh báo-ghi nhận để chứng minh kiểm soát liên tục, không chỉ kiểm tra định kỳ.
- Thông gió và kiểm soát bụi: đảm bảo trao đổi không khí và hạn chế tích tụ bụi; với khu vực có thao tác nhạy cảm, xem xét phân vùng chức năng và giải pháp kiểm soát khu vực (ví dụ kiểm soát áp suất tương đối khi cần thiết) theo nguyên tắc đánh giá rủi ro, tránh áp dụng vượt mức.
- Vật liệu hoàn thiện và khả năng vệ sinh: bề mặt tường/sàn/trần cần nhẵn, kín, ít khe kẽ; mối nối và góc cạnh được xử lý để giảm điểm lưu giữ bụi và hỗ trợ vệ sinh hiệu quả; ưu tiên cấu hình giúp làm sạch nhanh và lặp lại được.
- Quy định vệ sinh và kiểm soát nhiễm: có quy trình làm sạch/khử khuẩn phù hợp từng khu, tần suất rõ ràng, hóa chất phù hợp và hồ sơ ghi nhận; đặc biệt tại khu lấy mẫu và khu xử lý ban đầu.
7. Tài liệu cần thiết để đảm bảo thử nghiệm lâm sàng đáp ứng tiêu chuẩn GCP
Trước khi thực hiện thử nghiệm lâm sàng, các hồ sơ tài liệu cần thiết bao gồm:
| STT | Nội dung tài liệu |
| 1 | Đơn đề nghị thẩm định và chủ trương của K2ĐT |
| 2 | Hồ sơ thông tin về sản phẩm (IB) |
| 3 | Đề cương nghiên cứu (đề cương gốc) |
| 4 | Thuyết minh đề tài của Nhà nghiên cứu (mẫu của BYT) |
| 5 | Mẫu bệnh án nghiên cứu (CRF) |
| 6 | Thỏa thuận/hợp đồng tiến hành nghiên cứu thử thuốc trên lâm sàng |
| 7 | Thỏa thuận tham gia nghiên cứu giữa các bên liên quan |
| 8 | Phiếu tình nguyện tham gia nghiên cứu (ICF) và các thông tin, tài liệu quảng cáo sẽ cung cấp cho đối tượng |
| 9 | Sổ theo dõi sau tiêm (DC) |
| 10 | Hợp đồng bảo hiểm |
| 11 | Lý lịch khoa học |
| 12 | Chứng chỉ GCP |
| 13 | Mẫu nhãn và COA của sản phẩm nghiên cứu |
| 14 | Hướng dẫn quản lý thuốc thử và các nguyên liệu liên quan thử thuốc |
| 15 | Ghi chép về việc vận chuyển thuốc thử và nguyên liệu liên quan |
| 16 | Chứng nhận việc phân tích sự vận chuyển các sản phẩm thử |
| 17 | Quy trình thao tác chuẩn (SOPs) |
| 18 | Giấy chứng nhận lưu hành sản phẩm nếu có |
Các tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng nghiên cứu của tiêu chuẩn GCP diễn ra một cách chính xác, đáng tin cậy và tuân thủ đúng các quy định.
Trên đây là những nội dung cốt lõi về GCP trong ngành dược. Việc nắm vững và triển khai đồng bộ các nội dung này là nền tảng để tổ chức vận hành nghiên cứu lâm sàng đúng chuẩn, đảm bảo an toàn cho người tham gia và tính tin cậy của dữ liệu nghiên cứu.
