Nghị định 15/2018/NĐ-CP là văn bản pháp lý trung tâm hướng dẫn chi tiết việc thực thi Luật An toàn thực phẩm, áp dụng xuyên suốt cho cá nhân và doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu thực phẩm. Thay vì tiếp cận theo từng điều khoản rời rạc, người đọc cần nhìn nghị định này như một bộ khung thực hành, giúp xác định rõ sản phẩm thuộc diện quản lý nào, phải thực hiện thủ tục gì, đáp ứng điều kiện ra sao và tuân thủ những yêu cầu nào trong quá trình lưu hành trên thị trường.

Từ góc độ áp dụng thực tế, KYODO sẽ hệ thống lại xoay quanh 4 vấn đề then chốt để khách hàng có thể hiểu một cách khái quát:
- (1) phân loại sản phẩm và hình thức công bố phù hợp.
- (2) điều kiện pháp lý của cơ sở sản xuất, kinh doanh.
- (3) yêu cầu về ghi nhãn và quảng cáo thực phẩm.
- (4) cơ chế kiểm tra, quản lý đối với hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu.
Cách tiếp cận này giúp cá nhân và doanh nghiệp dễ đối chiếu, dễ áp dụng và giảm rủi ro vi phạm, đồng thời nắm được đầy đủ tinh thần quản lý của Nghị định 15/2018/NĐ-CP trong thực tiễn.
Lưu ý: Nội dung này được KYODO trình bày lại một số vấn đề đáng chú ý phục vụ tệp khách hàng mục tiêu, nếu quý bạn đọc cần thông tin chuyên sâu và chính xác hơn vui lòng tìm kiếm các văn bản chính thống khác.
1. Phân nhóm sản phẩm thực phẩm và thủ tục công bố
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, bước đầu tiên và quan trọng nhất khi áp dụng Luật An toàn thực phẩm là xác định đúng nhóm sản phẩm. Việc phân loại này quyết định trực tiếp thủ tục pháp lý phải thực hiện, cơ quan tiếp nhận hồ sơ và mức độ kiểm soát của Nhà nước.
Về nguyên tắc, thực phẩm được chia thành hai nhóm quản lý chính:
(1) Nhóm sản phẩm thực hiện tự công bố: Bao gồm đa số thực phẩm đã qua chế biến, bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ và vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Với nhóm này, tổ chức hoặc cá nhân được quyền tự công bố và kinh doanh ngay, đồng thời chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm. Nhà nước thực hiện hậu kiểm và xử lý, chi tiết bao gồm:
- Thực phẩm chế biến bao gói sẵn: Bánh kẹo, mì tôm, snack, đồ hộp, thực phẩm đông lạnh.
- Đồ uống: Nước ngọt, nước trái cây, trà đóng chai, nước khoáng, sữa (không phải sữa đặc biệt).
- Gia vị & Nước chấm: Nước mắm, tương ớt, bột nêm, muối, tiêu, giấm.
- Ngũ cốc & Thực phẩm khô: Yến mạch, hạt chia, đậu, gạo, nấm khô.
- Phụ gia & Chất hỗ trợ chế biến: Các chất phụ gia thông thường được phép sử dụng.
- Dụng cụ & Vật liệu bao gói: Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (trừ loại mới/chưa có quy định).
Xem thêm: Thủ tục đăng ký giấy chứng nhận sản xuất thực phẩm.
(2) Nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố, áp dụng cho các sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn, gồm:
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Thực phẩm dinh dưỡng y học
- Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt
- Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi
- Một số phụ gia thực phẩm có công dụng mới hoặc trong danh mục cho phép.
Nhóm này chỉ được lưu hành sau khi hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền thẩm định và cấp giấy tiếp nhận. Ngoài ra, nghị định cũng quy định các trường hợp được miễn công bố, điển hình là sản phẩm chỉ dùng để sản xuất hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ, không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
Xem thêm: TOP 10 tiêu chuẩn thực phẩm phổ biến
2. Theo NĐ 15/2018 giấy chứng nhận ATTP hoặc GMP có bắt buộc hay không?
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, sau khi xác định đúng nhóm sản phẩm, bước tiếp theo là đối chiếu điều kiện pháp lý của cơ sở sản xuất, kinh doanh. Trọng tâm của phần này nằm ở hai nội dung: Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (ATTP) và Thực hành sản xuất tốt (GMP).
2.1 Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP
Về nguyên tắc chung là cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có giấy chứng nhận trước khi hoạt động. Tuy nhiên, nghị định đồng thời liệt kê rõ các trường hợp được miễn, bao gồm: cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn; dịch vụ ăn uống quy mô hộ gia đình; và các cơ sở đã được chứng nhận các hệ thống quản lý chất lượng như GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực.
2.2 GMP trong sản xuất
Tiếp theo, đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, yêu cầu được nâng cao hơn. Nghị định quy định bắt buộc áp dụng GMP trong sản xuất, không phụ thuộc quy mô lớn hay nhỏ. GMP không chỉ là một giấy chứng nhận, mà là điều kiện nền tảng liên quan đến nhân sự, nhà xưởng, thiết bị, quy trình, kiểm soát chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Từ góc độ thực tiễn, cá nhân và doanh nghiệp cần tự đối chiếu theo ba điểm chính:
- Cơ sở của mình có thuộc diện phải xin Giấy chứng nhận ATTP hay được miễn?
- Sản phẩm đang sản xuất có thuộc nhóm bắt buộc áp dụng GMP hay không?
- Hệ thống nhà xưởng, nhân sự và quy trình hiện tại đã đáp ứng yêu cầu tối thiểu của nghị định chưa?
Việc xác định đúng nghĩa vụ về ATTP và GMP giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch đầu tư, tránh bị đình chỉ hoạt động hoặc buộc thu hồi sản phẩm khi bị kiểm tra, hậu kiểm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Xem thêm: Công nghiệp sản xuất chế biến thực phẩm tại Việt Nam
3. Tuân thủ việc gắn nhãn sản phẩm và quảng cáo theo ND 15 2018
3.1 Gắn nhãn thực phẩm
Ngoài các yêu cầu chung của pháp luật về nhãn hàng hóa, nghị định bổ sung các quy định riêng cho từng nhóm sản phẩm. Đặc biệt, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt bắt buộc phải thể hiện rõ tên gọi phân loại trên mặt chính của nhãn để phân biệt với thực phẩm thông thường. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhãn phải phản ánh đúng công dụng đã công bố, không gây hiểu nhầm là thuốc. Việc gắn nhãn sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP không chỉ là yêu cầu hình thức mà là cam kết pháp lý về tính an toàn và minh bạch của sản phẩm thực phẩm.
3.2 Hoạt động quảng cáo
Nghị định 15/2018/ND-CP áp dụng cơ chế kiểm soát chặt hơn cho các hoạt động này. Các nhóm sản phẩm có nguy cơ cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi bắt buộc phải đăng ký nội dung quảng cáo trước khi thực hiện. Nội dung quảng cáo không được vượt quá công dụng đã được thẩm định và không được sử dụng hình ảnh, danh nghĩa của cơ sở y tế, bác sĩ, nhân viên y tế để tạo hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Riêng với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cảnh báo “Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh” là yêu cầu bắt buộc.
Việc tuân thủ đúng quy định về nhãn và quảng cáo không chỉ giúp doanh nghiệp tránh xử phạt và thu hồi sản phẩm, mà còn bảo vệ uy tín thương hiệu khi lưu hành thực phẩm trên thị trường theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
4. Nhập khẩu & xuất khẩu thực phẩm được kiểm tra và quản lý như thế nào?
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thực phẩm nhập khẩu và xuất khẩu được quản lý theo nguyên tắc quản lý rủi ro, nhằm cân bằng giữa kiểm soát an toàn và tạo thuận lợi thương mại.
4.1 Thực phẩm nhập khẩu
Nghị định áp dụng ba phương thức kiểm tra: kiểm tra giảm, kiểm tra thông thường và kiểm tra chặt. Việc áp dụng phương thức nào phụ thuộc vào lịch sử tuân thủ, hồ sơ công bố, chứng nhận hệ thống chất lượng như GMP, HACCP, ISO 22000 và cảnh báo an toàn thực phẩm. Một số trường hợp được miễn kiểm tra, như hàng mẫu, hàng quá cảnh, quà biếu trong định mức, hoặc nguyên liệu chỉ dùng cho sản xuất hàng xuất khẩu.
Khi lô hàng không đạt yêu cầu, cơ quan kiểm tra quyết định biện pháp xử lý như tái xuất, tiêu hủy hoặc chuyển mục đích sử dụng, đồng thời yêu cầu truy xuất nguồn gốc và khắc phục trước khi tái nhập.
4.2 Thực phẩm xuất khẩu
Việc kiểm tra nhà nước được thực hiện khi nước nhập khẩu có yêu cầu, theo thẩm quyền phân công giữa Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và Bộ Công Thương. Nghị định cũng quy định cơ chế đăng ký quốc gia, vùng lãnh thổ và cơ sở sản xuất đủ điều kiện xuất khẩu vào Việt Nam, làm căn cứ công nhận và kiểm soát lẫn nhau.
Tóm lại, phần quản lý nhập khẩu – xuất khẩu trong Nghị định 15/2018/NĐ-CP giúp doanh nghiệp biết khi nào được miễn kiểm tra, khi nào bị kiểm tra chặt, từ đó chủ động hồ sơ, giảm chi phí và hạn chế rủi ro pháp lý khi lưu thông thực phẩm qua biên giới.
Xem thêm: Vận hành sản xuất thực phẩm hiệu quả
5. Những thông tin liên quan đến luật an toàn thực phẩm và thực thi liên quan từ 2025
Hệ thống các thông tư về an toàn thực phẩm hiện hành tập trung vào việc chuẩn hóa điều kiện sản xuất kinh doanh, kiểm soát chất lượng sản phẩm và tăng cường trách nhiệm quản lý nhà nước. Các quy định mới làm rõ thủ tục cấp và thu hồi giấy chứng nhận ATTP, yêu cầu ghi nhãn dinh dưỡng, cơ chế kiểm nghiệm và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn, đồng thời cập nhật khung pháp lý cho thực phẩm xuất khẩu và lĩnh vực nông, lâm, thủy sản. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định, nâng cao tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu thị trường trong nước và quốc tế. Sau đây là các thông tư và hướng dẫn liên quan, bạn đọc có thể tìm hiểu thêm:
- Thủ tục cấp, thu hồi giấy chứng nhận ATTP đối với cơ sở và thực phẩm xuất khẩu (Thông tư 08/2025/TT-BYT; Thông tư 31/2023/TT-BYT).
- Thẩm định, chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP trong nông, lâm, thủy sản (Thông tư 17/2024/TT-BNNPTNT; Thông tư 32/2022/TT-BNNPTNT; Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT).
- Ghi nhãn thành phần và giá trị dinh dưỡng trên thực phẩm (Thông tư 29/2023/TT-BYT).
- Thu hồi và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn (Thông tư 23/2018/TT-BYT).
- Chỉ định cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm phục vụ quản lý nhà nước (Thông tư liên tịch 20/2013/TTLT-BYT-BCT-BNNPTNT).
FAQ | Các câu hỏi thường gặp về Nghị định 15/2018:
Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm về những nội dung gì?
Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật An toàn thực phẩm, bao gồm quy định về công bố sản phẩm, điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất và kinh doanh, ghi nhãn và quảng cáo thực phẩm, kiểm tra thực phẩm nhập khẩu – xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc và phân công trách nhiệm quản lý nhà nước.
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, cá nhân và doanh nghiệp cần đáp ứng những yêu cầu pháp lý nào khi sản xuất, kinh doanh thực phẩm?
Cá nhân và doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải thực hiện tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm theo đúng nhóm sản phẩm, đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm của cơ sở, thực hiện ghi nhãn và quảng cáo đúng quy định, đồng thời chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm trong suốt quá trình lưu hành.
Cơ chế quản lý và kiểm tra an toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP được thực hiện như thế nào?
Nghị định 15/2018/NĐ-CP áp dụng cơ chế quản lý rủi ro, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về sản phẩm, trong khi cơ quan quản lý nhà nước thực hiện kiểm tra, giám sát, lấy mẫu, xử lý vi phạm và kiểm tra thực phẩm nhập khẩu – xuất khẩu theo quy định.

